Gỗ gụ và gỗ hương đều là những loại gỗ quý hiếm được ứng dụng trong ngành thiết kế nội thất cao cấp. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về những loại gỗ này. Nhiều người vẫn còn băn khoăn không biết loại nào đắt hơn hay tốt hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp những thắc mắc xoay quanh vấn đề gỗ gụ và gỗ hương gỗ nào đắt hơn và nên mua loại nào để sử dụng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết với Đồ Gỗ Hiệp Hiển nhé.
>>>> XEM NGAY: TOP 5 các loại gỗ tự nhiên phổ biến trong thiết kế nội thất
1. Đặc trưng của dòng gỗ Gụ
1.1. Gỗ Gụ là gì? Đặc điểm hình thái
Gỗ Gụ là một loại gỗ quý, được xếp vào nhóm loại I trên thị trường. Chúng thuộc họ thân đậu, là loại cây thân lớn. Dòng gỗ này chủ yếu sinh sống ở vùng có khí hậu nhiệt đới, đặc biệt là những nơi có khí hậu ẩm và đất phù sa. Ngoài ra, chúng còn có nhiều cái tên khác nhau như gụ sương, gụ hương,… Tuy nhiên, thời gian trưởng thành của gỗ Gụ rất lâu. Vì thế, chúng tạo nên sự khan hiếm trên thị trường gỗ.

Cây Gụ có thân khá to, đường kính có thể lên tới 1m, chiều cao đạt đến 20 – 30m. Thân cây thường không có nhánh ở phần dưới. Gỗ khi mới khai thác thường có màu vàng nhạt, sau đó chuyển thành màu nâu, để lâu thì càng trở nên bóng mịn. Vân gỗ mịn, rõ ràng tạo thành vẻ đẹp tự nhiên cho những sản phẩm nội thất.
1.2. Phân loại các dòng gỗ Gụ
Trên thị trường có rất nhiều loại gỗ Gụ khác nhau. Mỗi loại đều có đặc tính riêng cùng mới mục đích sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số loại gỗ Gụ phổ biến trên thị trường
- Gỗ Gụ ta: Đây là loại gỗ bản địa, được khai thác chủ yếu từ các khu rừng tự nhiên ở một số tỉnh thành tại Việt Nam như Quảng Bình, Hà Tĩnh,… Gỗ gụ ta khá cứng, ít bị mối mọt và không bị cong vênh. Gỗ có màu vàng khi mới khai thác và chuyển sang màu nâu khi để lâu.
- Gỗ Gụ mật: Gụ mật được trồng và khai thác chủ yếu ở các tỉnh miền Nam và miền Trung. Gụ mật có màu vàng đậm khi mới khai thác và chuyển sang màu nâu cánh gián khi để lâu. Chúng có độ dẻo cao và thường được ứng dụng làm các sản phẩm tinh xảo.
- Gỗ Gụ Lào: Được khai thác từ các khu rừng ở Lào, nơi có điều kiện khí hậu tương tự Việt Nam. Tuy nhiên, Gụ Lào vẫn có màu sắc đậm hơn so 2 hai Gụ mật và Gụ ta do sự khác biệt về điều kiện thổ nhưỡng.
- Gỗ Gụ Nam Phi: Được nhập khẩu chủ yếu từ các nước Nam Phi. Gỗ Gụ Nam Phi có một số đặc tính khác với Gụ ta như vân gỗ nhạt hơn, ít chuyển màu khi để lâu. Ngoài ra, chúng còn mềm hơn so với 3 gỗ còn lại
2. Đặc trưng của dòng gỗ Hương
1.1. Gỗ Hương là gì? Đặc điểm hình thái
Gỗ Hương cũng là một trong loại gỗ quý hiếm được xếp vào nhóm loại I trên thị trường gỗ. Chúng nổi tiếng với mùi hương đặc biệt và những vân gỗ mang nét đẹp tự nhiên và cuốn hút. Chúng sinh trưởng ở khác khu rừng nhiệt đới, có thể chịu được khí hậu khô hạn. Gỗ Hương có giá trị thẩm mỹ cực kỳ cao nên chúng được ứng dụng rất nhiều trong sản xuất nội thất.

Gỗ Hương có chu kỳ sinh trường khá dài. Chính vì điều này mà nó đã tạo ra sự khan hiếm trên thị trường, khiến chúng trở nên quý hiếm và có giá thành cao. Gỗ Hương là thân cây thẳng, chiều cao từ 20 – 30m, đường kính lớn. Vỏ cây có màu xám, thân cây chắc chắn và cứng cáp. Màu gỗ thường là màu đỏ nâu hoặc nâu vàng. Chúng mang một vẻ đẹp cổ điển. Gỗ có độ cứng cùng độ bóng cao, đặc biệt không dễ bị mối mọt tấn công.
1.2. Phân loại các dòng gỗ Hương
Trên thị trường hiện nay lưu hành rất nhiều loại gỗ Hương. Mỗi loại đều có đặc tính và vẻ đẹp khác nhau, chất lượng mang lại cũng có phần khác biệt. Dưới đây là một số loại phổ biến nhất:
- Gỗ Hương đỏ: Gỗ Hương đỏ được trồng và khai thác ở các khu rừng nhiệt đới tại Lào, Việt Nam, Campuchia. Chúng có một số đặc tính như có màu đỏ tự nhiên, sau một thời gian sẽ trở nên đậm hơn. Gỗ khá cứng và nặng, có mùi thơm dễ chịu.
- Gỗ Hương đá: Cũng được khai thác giống như gỗ Hương đỏ. Tuy nhiên, chúng có màu cam nhạt. Đặc biệt, chúng là một loại gỗ có độ dẻo cao, dễ chế tác và đánh bóng.
- Gỗ Hương xám: Cũng được khai thác từ 3 khu vực trên, nhưng độ phổ biến thì không quá cao. Chúng thường có màu xanh lam, xám bạc. So với hai loại gỗ kia, thì Gỗ Hương xám cho mùi thơm nhẹ hơn.
- Gỗ Hương vân: Được khai thác từ các khu rừng tự nhiên ở Đông Nam Á. Gỗ Hương vân có những đường vân lớn, uốn lượn tạo nên những họa tiết độc đáo. Gỗ có màu nâu đỏ và độ bền cực cao.
- Gỗ Hương huyết: Chúng có màu đỏ sẫm. Nếu mới khai thác, chúng có màu đỏ tươi như máu. Đó là lý do tại sao chúng có tên là Gỗ Hương huyết. Đặc biệt, chúng có mùi thơm mạnh.
- Gỗ Hương Nam Phi: Khai thác chủ yếu từ các nước Nam Phi. Chúng có màu vàng nâu hoặc nâu nhạt, các đường vân thì mờ hơn. Mùi hương cũng nhẹ hơn so với họ bản địa. Nhưng chúng khá chắc chắn và giá cả cũng hợp lý.
- Gỗ Hương Lào: Được khai thác từ các rừng nguyên sinh ở Lào, có độ khan hiếm cực cao. Chúng có màu đỏ đậm, chống được mối mọt và chịu được thời tiết khắc nghiệt. Vân gỗ sắc nét tạo ra những nét đẹp tự nhiên.
3. Gỗ Gụ và gỗ Hương gỗ nào đắt hơn?
Nhiều người thắc mắc gỗ gụ và gỗ Hương gỗ nào đắt hơn. Tuy nhiên, việc định giá của loại gỗ phụ thuộc vào tuổi đời, kích thước, đặc tính, nguồn gốc của nó.
- Gỗ Hương có đường kính 6 – 8cm có giá từ 500.000đ/cây
- Cây gỗ Giáng Hương có đường kính gốc cây từ 10 – 12cm: Giá từ 2.500.000đ/cây (chiều cao từ 3 – 4m
- Cây Giáng Hương lấy gỗ có đường kính gốc cây từ 30 – 40cm: Giá từ 8.500.000đ/cây (chiều cao từ 10 – 12m)

Mặc khác, cùng một kích thước, trọng lượng thì mỗi loại gỗ khác nhau có giá khác nhau, ví dụ:
- Gỗ Hương huyết có giá 30.000.000đ đến 50.000.000 VNĐ/m³ trong khi gỗ Nam Phi chỉ có 15.000.000 đến 25.000.000 VNĐ/m.
- Gỗ Gụ ta có giá 40.000.000 đến 60.000.000 VNĐ/m³ trong khi gỗ Gụ Nam Phi có giá dao động 20.000.000 đến 35.000.000 VNĐ/m³
Như vậy, các dòng Gỗ Hương cao cấp như gỗ Hương huyết, Gỗ Hương đỏ có giá cao hơn nhiều so với gỗ Gụ. Tuy nhiên, loại gỗ Gụ bản địa chất lượng cao như gỗ Gụ ta thì mới có giá thành cạnh tranh với giá của gỗ Hương.
>>>> XEM NGAY: 14+ mẹo lau đồ gỗ sáng bóng cực kỳ hữu ích
4. So sánh gỗ gụ và gỗ Hương
Để biết gỗ Gụ và gỗ Hương gỗ nào đắt hơn, hãy cùng mình đi so sánh giá của hai loại gỗ này nhé. Mặc dù đều là gỗ quý hiếm và có chất lượng cao. Nhưng gỗ Gụ và Gỗ Hương vẫn mang những đặc tính và giá trị khác nhau. Kéo theo đó là mục đích sử dụng khác nhau.
4.1. Kết cấu và độ bền
Gỗ Gụ có có kết cấu chắc chắn và độ bền cao, ít bị cong vênh, khả năng chống mối mọt tốt. Chúng thích hợp để sản xuất các sản phẩm nội thất có yêu cầu độ bền lâu dài. Tuy nhiên, nếu so sánh với nhưng gỗ Hương về độ cứng cáp thì loại gỗ này vẫn có phần kém hơn.
Như đã đề cập đến ở trên, gỗ Hương có độ cứng cao, ít bị cong vênh. Chúng có kết cấu cứng chắc và bền bỉ vượt trội hơn so với gỗ Gụ. Bên cạnh đó gỗ Hương còn có độ dẻo cao nên rất dễ dàng để chế tác thành các sản phẩm tinh xảo. Vì vậy mà loại chất liệu này được sử dụng nhiều trong lĩnh vực thiết kế và sản xuất đồ mỹ nghệ và nội thất cao cấp.
4.2. Đặc điểm vân gỗ
Gỗ Gụ thường có vân dạng thẳng, đều và dễ nhìn. Nhưng chúng thường không sắc nét bằng gỗ Hương. Trong khi đó, Gỗ Hương có vân gỗ đa dạng và tinh tế. Chúng có các đường vân lớn, uốn lượn cùng với những vân nhỏ tạo nên họa tiết rất hoàn mỹ. Đặc biệt là gỗ Hương huyết và Gỗ Hương vân được đánh giá cao là nhờ vào vẫn gỗ tinh xảo và đẹp mắt.

4.3. Sự khác biệt về màu sắc
Gỗ Gụ có màu vàng nhạt đến nâu đỏ. Chúng thường mang một sắc thái ấm áp dễ phối hợp với nhiều kiểu nội thất. Gỗ Hương có màu sắc phong phú hơn như màu nâu đỏ tươi của gỗ Hương huyết, màu vàng cam của gỗ Hương đá. Tóm lại, màu sắc của gỗ Hương thường nổi bật hơn và có chiều sâu hơn. Chúng mang một vẻ đẹp cổ điển, độc đáo cho những sản phẩm nội thất.
4.4. Mùi hương của hai loại gỗ
Gỗ Gụ có mùi hương nhẹ, không quá đặc trưng và thường không tồn tại lâu. Trong khi gỗ Hương giống như cái tên của nó, mùi hương cực kỳ đặc trưng, thơm lâu và dễ chịu. Đặc biệt là một số loại gỗ Hương cao cấp như gỗ Hương huyết,.. Mùi thơm của chúng có thể đem lại cảm giác thư giãn, dễ chịu. Từ đó làm tăng thêm giá trị và sự hấp dẫn của sản phẩm nội thất.
5. Nên mua loại gỗ nào thì tốt hơn?
Nhiều người cho rằng gỗ gụ và gỗ Hương gỗ nào đắt hơn thì gỗ đó tốt hơn, nên mua gỗ đó. Tuy nhiên, việc nên mua loại gỗ nào còn phụ thuộc vào mục đích bạn sử dụng chúng. Nếu bạn cần gỗ có độ bền cao, muốn chế tạo những sản phẩm nội thất thông dụng, vừa đẹp vừa bền mà giá cả hợp lý. Gỗ gụ là sự lựa chọn tốt nhất dành cho bạn.
Còn nếu bạn muốn vừa bền, vừa đẹp, vừa sang trọng quý phái thì gỗ Hương là sự lựa chọn thích đáng. Mặc dù gỗ Hương có giá thành cao, nhưng chúng cũng có giá trị thẩm mỹ cực cao, thể hiện được đẳng cấp của người sử dụng. Ngoài những đặc tính giống gỗ Gụ như bền, không mối mọt, ít cong vênh. Chúng có mang mùi hương đặc trưng, vân gỗ tinh tế hơn đem lại sự sang trọng cho sản phẩm nội thất. Vì thế để đưa ra đáp án chính xác để trả lời câu hỏi gỗ gụ và gỗ Hương gỗ nào đắt hơn thì còn phải phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
>>>> BẬT MÍ: 17+ cách trị mọt gỗ tại nhà nhanh chóng, hiệu quả
6. Ứng dụng của gỗ Hương và gỗ gụ trong đời sống
Gỗ Hương và gỗ Gụ được ứng dụng rất nhiều trong đời sống nhờ vào đặc tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội. Chúng được ứng dụng sản xuất đồ nội thất cao cấp, đồ mỹ nghệ thủ công hoặc những đồ nội thất thông dụng.
- Bàn ghế

- Tủ bếp

- Sập gụ, tủ chè

- Bàn thờ

- Kệ tivi

- Trường kỷ

- Giường ngủ (gỗ Gụ)

Trên đây là những thông tin về gỗ gụ và gỗ Hương mà Đồ Gỗ Hiệp Hiển chia sẻ cho bạn . Hy vọng đây là thông tin hữu ích để giúp bạn hiểu thêm về đặc tính hai loại này. Từ đó, bạn có thể biết được gỗ gụ và gỗ Hương gỗ nào đắt hơn cũng như biết cách nên mua loại gỗ nào. Theo dõi website của Đồ Gỗ Hiệp Hiển tìm hiểu thêm về những sản phẩm đồ gỗ cao cấp nhé.
>>>> ĐỪNG NÊN BỎ LỠ:
